xưng xưng
Động từ (thường dùng trong văn nói, mang sắc thái tiêu cực):
Tự nhận, tự xưng một cách trắng trợn, không đúng sự thật: "xưng xưng" chỉ hành động khẳng định một điều gì đó (thường là về mối quan hệ, thân phận) một cách liều lĩnh, thiếu căn cứ, thậm chí là nói dối trơ trẽn, bất chấp sự thật.
Tự nhận là có quen biết, có liên quan mà thực tế không có: "xưng xưng" thường được dùng để chỉ việc một người tự nhận mình có mối quan hệ thân thiết với ai đó hoặc có kiến thức về điều gì đó, nhưng thực chất là sai sự thật, nhằm mục đích trục lợi hoặc gây ấn tượng.
- Động từ:
- Chưa hề gặp mặt mà cứ xưng xưng là có quen biết. (Hành động tự nhận quen biết một cách trắng trợn, mặc dù chưa từng gặp bao giờ.)
- Anh ta xưng xưng là chuyên gia trong lĩnh vực này, nhưng thực ra chẳng biết gì. (Anh ta tự nhận mình là chuyên gia một cách liều lĩnh, không đúng sự thật.)
- Cô ấy xưng xưng là bạn thân của tôi, dù chúng tôi chỉ mới nói chuyện vài lần. (Cô ấy tự nhận mối quan hệ thân thiết một cách không trung thực.)
"xưng xưng" thường đi với các từ ngữ chỉ hành động nói dối, khẳng định sai sự thật, mang tính chất phê phán.
Cụm từ "xưng xưng là": dùng để giới thiệu điều mà người nói tự nhận một cách không chính đáng.
- Hắn xưng xưng là con ông giám đốc để được ưu tiên. (Hắn tự nhận mình là con của giám đốc một cách trắng trợn để hưởng lợi.)
"xưng xưng rằng": dùng để dẫn lời khẳng định sai sự thật.
- Anh ta xưng xưng rằng mình đã từng du học, nhưng thực tế chưa từng ra khỏi nước. (Anh ta nói dối trắng trợn về quá khứ của mình.)
Xưng (động từ): tự nhận mình là, tự giới thiệu (thường trung tính).
- Anh ấy xưng là bác sĩ. (Anh ấy tự giới thiệu mình là bác sĩ.)
Xưng danh (động từ): nói tên tuổi, thân phận của mình.
- Hãy xưng danh trước khi vào. (Hãy nói tên tuổi trước khi bước vào.)
Xưng tụng (động từ): ca ngợi, tán dương (thường tích cực).
- Họ xưng tụng tài năng của cô ấy. (Họ ca ngợi tài năng của cô ấy.)
Tự xưng: tự nhận mình là (thường trung tính, nhưng có thể mang sắc thái tiêu cực nếu sai sự thật).
- Anh ta tự xưng là nhà báo. (Anh ta tự nhận mình là nhà báo.)
Trơ trẽn: hành động một cách vô liêm sỉ, không biết xấu hổ.
- Hắn trơ trẽn xưng xưng là người thân. (Hắn vô liêm sỉ tự nhận là người thân.)
Nói dối trắng trợn: nói sai sự thật một cách rõ ràng, không che giấu.
- Anh ta nói dối trắng trợn khi xưng xưng là chủ tịch. (Anh ta nói sai sự thật một cách rõ ràng.)
Xưng xưng như thật: tự nhận một cách trắng trợn, như thể đó là sự thật hiển nhiên.
- Hắn xưng xưng như thật rằng mình là người có quyền lực. (Hắn tự nhận một cách trơ trẽn, như thể điều đó là đúng.)
Ăn nói xưng xưng: cách nói năng tự nhận, khẳng định một cách liều lĩnh, thiếu căn cứ.
- Đừng có ăn nói xưng xưng như thế, hãy chứng minh đi. (Đừng tự nhận một cách liều lĩnh như vậy, hãy đưa ra bằng chứng.)